Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
everblooming
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mô tả một loại cây nở hoa suốt mùa sinh trưởng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Describes a plant that blooms throughout the growing season.
Nguồn gốc
(etymology)
ever
+
blooming
AI
1
Mô tả một loại cây nở hoa suốt mùa sinh trưởng
1
Mô tả một loại cây nở hoa suốt mùa sinh trưởng
1
Mô tả một loại cây nở hoa suốt mùa sinh trưởng