Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
event handler
danh từ
(noun)
UK
/
ɪ
ˈ
v
ɛ
n
t
ˈ
h
æ
n
d
.
l
ə
/
US
/
ɪ
ˈ
v
ɛ
n
t
ˈ
h
æ
n
d
.
l
ɚ/
Nghĩa chính
1
Thủ trình cho sự biến
danh từ
A method or subroutine that handles an event.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
event handler
Dạng gốc
(base form)
event handler
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
listener
AI
1
Thủ trình cho sự biến
1
Thủ trình cho sự biến
1
Thủ trình cho sự biến