Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
even odds
danh từ
(noun)
US
/ˈ
i
v
ɪ
n
ˈ
ɑ
d
z
/
Nghĩa chính
1
Tỷ lệ thắng thua ngang nhau
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
An opportunity in which the chance of success is equal to that of failure.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fifty-fifty
AI
1
Tỷ lệ thắng thua ngang nhau
1
Tỷ lệ thắng thua ngang nhau
1
Tỷ lệ thắng thua ngang nhau