Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
evasible
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể trốn tránh được
tính từ
That can be evaded.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
evasible
Dạng gốc
(base form)
more evasible
So sánh hơn
(comparative)
most evasible
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
evade
+
-ible
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
evadable
evadible
Họ từ
(word family)
cùng gốc
evasible
in
evasible
Không thể thoát được
tính từ
AI
1
Có thể trốn tránh được
1
Có thể trốn tránh được
1
Có thể trốn tránh được