Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eutardigrade
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các loài gấu nước thuộc lớp Eutardigrada
danh từ
Any tardigrade of the class Eutardigrada
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eutardigrade
Dạng gốc
(base form)
eutardigrade
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
eu-
+
tardigrade
AI
1
Các loài gấu nước thuộc lớp Eutardigrada
1
Các loài gấu nước thuộc lớp Eutardigrada
1
Các loài gấu nước thuộc lớp Eutardigrada