Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
euplankton
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sinh vật nổi ở biển
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Free-floating plankton
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
euplankton
Dạng gốc
(base form)
euplankton
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
euplankton
euplankton
ic
Liên quan đến sinh vật phù du
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
eu-
+
plankton
AI
1
Sinh vật nổi ở biển
1
Sinh vật nổi ở biển
1
Sinh vật nổi ở biển