Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
euphuistical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem euphuism
tính từ
Euphuistic.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
euphuistical
Dạng gốc
(base form)
more euphuistical
So sánh hơn
(comparative)
most euphuistical
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
euphuistical
euphuistical
ly
Xem euphuism
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
euphuistic
+
-al
AI
1
Xem euphuism
1
Xem euphuism
1
Xem euphuism