Dịch

euphuistic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Cầu kỳ, kiểu cáchtính từOf or pertaining to euphuism.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , 1745. : “ , ; .”
  • , , “” ( “ ”) “” ( ).

AI