Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
euphuist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người viết văn cầu kỳ, người viết văn kiểu cách
danh từ
Someone who writes with euphuism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
euphuist
Dạng gốc
(base form)
Euphuist
s
Số nhiều
(plural)
euphuist
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
euphuist
euphuist
ic
Cầu kỳ, kiểu cách
tính từ
euphuist
ical
Xem euphuism
tính từ
euphuist
ically
Xem euphuism
trạng từ
AI
1
Người viết văn cầu kỳ
1
Người viết văn cầu kỳ
1
Người viết văn cầu kỳ