Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eupepsia
danh từ
(noun)
/
j
uː
ˈ
p
ɛ
p
.
s
i
.
ə
/
Nghĩa chính
1
Sự tiêu hóa tốt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Good digestion.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
indigestion
dyspepsia
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
εὔπεπτος
eúpeptos
“easy of digestion”
AI
1
Sự tiêu hóa tốt
1
Sự tiêu hóa tốt
1
Sự tiêu hóa tốt