Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eucephalous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có đầu phát triển
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having a normal, properly-developed head
Nguồn gốc
(etymology)
eu-
+
-cephalous
AI
1
Có đầu phát triển
1
Có đầu phát triển
1
Có đầu phát triển