Nghĩa chính
- Tinh thần, giá trị cốt lõidanh từThe character or fundamental values of a person, people, culture, or movement.
- Phương pháp thuyết phục bằng uy tíndanh từA form of rhetoric in which the writer or speaker invokes their authority, competence or expertise in an attempt to persuade others that their view is correct.
- Tính cách lý tưởng trong nghệ thuậtdanh từThe traits in a work of art which express the ideal or typic character, as influenced by the ethos (character or fundamental values) of a people, rather than emotional situations or individual character traits in a narrow sense; opposed to pathos.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ethosDạng gốc (base form)
- ethe (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- ethea (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- ethosesSố nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| warrior ethos | Tinh thần chiến binh |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổἦθοςêthos“character; custom, habit”
Ví dụ
- , , . , .Để vượt qua kiểm duyệt, các blogger Trung Quốc đã trở thành bậc thầy về thủ thuật hài hước, che giấu thông điệp của họ trong các lớp mỉa mai và châm biếm. Đây không phải là một khái niệm mới, nhưng nó đã bùng nổ mạnh mẽ đến mức hiện nay nó định hình tinh thần của Internet tại Trung Quốc.
- Tatoeba?Bạn sẽ mô tả tinh thần của Tatoeba như thế nào?
- ?Bạn sẽ mô tả tinh thần của Wikipedia như thế nào?
Họ từ (word family)
cùng gốc ethos- ethosedSở hữu một đặc tính cụ thểtính từ
- ethosomeTúi nano phospholipid được sử dụng để vận chuyển thuốc qua da và qua da cũng như các phân tử khác được đặc trưng bởi hàm lượng ethanol caodanh từ
- ethoscopeThiết bị cho phép nghiên cứu hành vi của sinh vật (điển hình là ruồi giấm)danh từ
- ethospeciesLoài bị cô lập về mặt sinh sản với các loài có hình thái tương tự khác do tập tính sinh sản của nódanh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha