Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ethnopsychology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoa tâm lý học dân tộc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The scientific study of psychological concepts as they exist across different ethnic groups
Nguồn gốc
(etymology)
ethno-
+
psychology
AI
1
Khoa tâm lý học dân tộc
1
Khoa tâm lý học dân tộc
1
Khoa tâm lý học dân tộc