Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ethnoastronomer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nghiên cứu dân tộc học
danh từ
One who studies ethnoastronomy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ethnoastronomer
Dạng gốc
(base form)
ethnoastronomer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
ethno-
+
astronomer
AI
1
Người nghiên cứu dân tộc học
1
Người nghiên cứu dân tộc học
1
Người nghiên cứu dân tộc học