Dịch

ethicality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xem ethicaldanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state, quality, or manner of being ethical.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ethicalityDạng gốc (base form)
  2. ethicalitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc ethicality

Ví dụ

  • student-faculty , .
  • , .

AI