ethicality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xem ethicaldanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state, quality, or manner of being ethical.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ethicalityDạng gốc (base form)
- ethicalitiesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc ethicalityVí dụ
- student-faculty , .
- , .