Dịch

etherism

danh từ (noun)
US/ˈiθəɹɪzm/

Nghĩa chính

  1. Trạng thái nhiễm êtedanh từkhông đếm được (uncountable)The state of intoxication caused by ether.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI