Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
etherism
danh từ
(noun)
US
/ˈ
i
θ
ə
ɹ
ɪ
z
m
/
Nghĩa chính
1
Trạng thái nhiễm ête
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of intoxication caused by ether.
Nguồn gốc
(etymology)
ether
+
-ism
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
eterismo
giống đực
Chủ nghĩa dĩ thái
AI
1
Trạng thái nhiễm ête
1
Trạng thái nhiễm ête
1
Trạng thái nhiễm ête