ethanoic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có nhóm CH₃COO-tính từkhông so sánh (not comparable)Having the group CH₃COO-.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ethanoic aciddanh từ | danh từ | Tên thay thế có hệ thống cho axit axetic |
| ethanoic anhydride | Chưa có nghĩa |