Dịch

ethanoic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có nhóm CH₃COO-tính từkhông so sánh (not comparable)Having the group CH₃COO-.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

ethanoic aciddanh từTên thay thế có hệ thống cho axit axetic
ethanoic anhydrideChưa có nghĩa

AI