Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
etchant
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất khắc ăn mòn
danh từ
An acid or corrosive chemical used in etching.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
etchant
Dạng gốc
(base form)
etchant
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mordant
Nguồn gốc
(etymology)
etch
+
-ant
AI
1
Chất khắc ăn mòn
1
Chất khắc ăn mòn
1
Chất khắc ăn mòn