Dịch

etchant

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất khắc ăn mòndanh từAn acid or corrosive chemical used in etching.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. etchantDạng gốc (base form)
  2. etchantsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI