Nghĩa chính
- "Bạn cũng vậy, Brutus" hoặc "ngay cả bạn, Brutus"; bày tỏ sự thừa nhận sự phản bộicụm từ"You too, Brutus" or "even you, Brutus"; expressing a recognition of betrayal.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| et tuthán từ | thán từ | Biểu hiện của sự thừa nhận sự phản bội |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhet tū
Ví dụ
- calf's , . , “ !” .
- [Casca . . , .] : ?— , . [. .]