esparto
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Stipa tenacissima, Bắc Phidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Stipa tenacissima, of North Africa.
- Lygeum spartum, Địa Trung Hảidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lygeum spartum, of the Mediterranean.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- espartoDạng gốc (base form)
- espartosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| esparto grassdanh từ | danh từ | Esparto.chưa dịch |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhaesparto
- từ tiếng Latinhspartum
- từ tiếng Hy Lạp cổσπάρτονspárton“rope, cable; esparto or halfah grass”