atocha
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aˈtot͡ʃa/
Nghĩa chính
- Esparto (cỏ)danh từesparto (grass)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- atochaDạng gốc (base form)
- atochasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Esparto (cỏ)