Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
ese
C2
danh từ
(noun)
US
/ˈɛˌ
s
eɪ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Anh bạn, ông bạn
danh từ
dude, man. (Usually used vocatively).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ese
Dạng gốc
(base form)
ese
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
-ese
hậu tố
hậu tố
Dùng để tạo thành tính từ và danh từ mô tả sự vật và đặc điểm của một thành phố, vùng hoặc quốc gia, chẳng hạn như con người và ngôn ngữ mà những người này sử dụng
fuck-ese
danh từ
danh từ
Ngôn ngữ tục tĩu
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Tây Ban Nha Mexico
ése
“dude”
AI
1
Anh bạn
1
Anh bạn
1
Anh bạn