Nghĩa chính
- Loại thuốc có chức năng như SSRI và được dùng bằng đường uống dưới dạng oxalate C₂₀H₂₁FN₂O·C₂H₂O₄ để điều trị trầm cảm và lo âudanh từkhông đếm được (uncountable)A drug that functions as an SSRI and is administered orally in the form of its oxalate C₂₀H₂₁FN₂O·C₂H₂O₄ to treat depression and anxiety.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| escitalopram oxalate | Chưa có nghĩa |