Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Lexapro
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên thương hiệu của thuốc chống trầm cảm escitalopram
danh từ riêng
A brand name for the antidepressant drug escitalopram.
AI
1
Tên thương hiệu của thuốc chống trầm cảm escitalopram
1
Tên thương hiệu của thuốc chống trầm cảm escitalopram
1
Tên thương hiệu của thuốc chống trầm cảm escitalopram