Dịch

eschewable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Điều gì có thể tránh được; có thể tránh đượctính từWhich can be eschewed; possible to eschew.

Họ từ (word family)

cùng gốc eschewable

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , 4 ( —, , ), ...

AI