Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
escapeway
danh từ
(noun)
/ɛˈ
s
k
eɪ
p
w
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Lối thoát ứng cấp
danh từ
A passage for escaping from a mine or similar facility in an emergency.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
escapeway
Dạng gốc
(base form)
escapeway
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
escape
+
way
AI
1
Lối thoát ứng cấp
1
Lối thoát ứng cấp
1
Lối thoát ứng cấp