Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
escape wheel
danh từ
(noun)
UK
/
ɪ
ˈ
s
k
eɪ
p
ˈ
w
iː
l
/
US
/
ɪ
ˈ
s
k
eɪ
p
ˈ
w
i
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với scape-wheel
danh từ
Synonym of scape-wheel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
escape wheel
Dạng gốc
(base form)
escape wheel
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
scape-wheel
AI
1
Đồng nghĩa với scape-wheel
1
Đồng nghĩa với scape-wheel
1
Đồng nghĩa với scape-wheel