scape-wheel
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bánh xe trong một bộ thoát (như của một chiếc đồng hồ hoặc một chiếc đồng hồ đeo tay) mà các pallet tác động vào các răng của nódanh từThe wheel in an escapement (as of a clock or a watch) into whose teeth the pallets play.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scape-wheelDạng gốc (base form)
- scape-wheelsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa