Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
erythromyeloid
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hồng cầu trong tủy xương
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to red blood cells in bone marrow
Nguồn gốc
(etymology)
erythro-
+
myeloid
AI
1
Liên quan đến hồng cầu trong tủy xương
1
Liên quan đến hồng cầu trong tủy xương
1
Liên quan đến hồng cầu trong tủy xương