Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
erythroleukemia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chứng tăng hồng - bạch cầu
danh từ
erythroid leukemia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
erythroleukemia
Dạng gốc
(base form)
erythroleukemia
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
erythro-
+
leukemia
AI
1
Chứng tăng hồng - bạch cầu
1
Chứng tăng hồng - bạch cầu
1
Chứng tăng hồng - bạch cầu