eroticization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động hoặc quá trình khiêu dâmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of eroticizing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eroticizationDạng gốc (base form)
- eroticizationsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- — .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha