Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
erization
danh từ
(noun)
/ˌ
ɜː
ɹ
aɪ
ˈ
z
eɪ
ʃ
(
ə
)
n
/
Nghĩa chính
1
Nhị Hoa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Erhua.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
erization
erization
al
Liên quan đến erization (quá trình trải qua đàn nhị)
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
dịch sát từ tiếng Trung
兒化
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
estambre
Nhị hoa
AI
1
Nhị Hoa
1
Nhị Hoa
1
Nhị Hoa