Dịch

erization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhị Hoadanh từkhông đếm được (uncountable)Erhua.

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Trung兒化

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI