estambre
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈtambɾe/
Nghĩa chính
- Nhị hoadanh từstamen
- Một loại sợidanh từa type of yarn
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estambreDạng gốc (base form)
- estambresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estambre de la vidadanh từ | danh từ | Trọn đời; tuổi thọ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh