Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ergotin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất ergotin
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
ergotine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ergotin
Dạng gốc
(base form)
ergotin
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ergotin
ergotin
e
Ecgôtin
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
ergot
+
-in
AI
1
Chất ergotin
1
Chất ergotin
1
Chất ergotin