Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ergospheric
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến một ergosphere
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to an ergosphere.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ergospheric
ergospheric
al
Liên quan đến một ergosphere
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
ergosphere
+
-ic
AI
1
Liên quan đến một ergosphere
1
Liên quan đến một ergosphere
1
Liên quan đến một ergosphere