Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ergometric
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến phép đo công thái học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to ergometry.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ergometer
ergometry
Nguồn gốc
(etymology)
ergo
+
metric
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
ergométrico
Công thái học
AI
1
Liên quan đến phép đo công thái học
1
Liên quan đến phép đo công thái học
1
Liên quan đến phép đo công thái học