Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ergomania
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nỗi ám ảnh về tập thể dục hoặc công việc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An obsession with exercise or work.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ergomania
ergomania
c
Người bị ám ảnh bởi việc làm việc chăm chỉ
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
ergo
+
mania
AI
1
Nỗi ám ảnh về tập thể dục hoặc công việc
1
Nỗi ám ảnh về tập thể dục hoặc công việc
1
Nỗi ám ảnh về tập thể dục hoặc công việc