Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
erectility
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái cương
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality or state of being erectile.
Nguồn gốc
(etymology)
erectile
+
-ity
AI
1
Trạng thái cương
1
Trạng thái cương
1
Trạng thái cương