Dịch

eradicator

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người nhổ rễ, người bài trừdanh từA person who, or thing that eradicates.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eradicatorDạng gốc (base form)
  2. eradicatorsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ink eradicatordanh từLoại tẩy mực thuộc loại hóa học

AI