eradicator
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người nhổ rễ, người bài trừdanh từA person who, or thing that eradicates.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eradicatorDạng gốc (base form)
- eradicatorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ink eradicatordanh từ | danh từ | Loại tẩy mực thuộc loại hóa học |