Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ink eradicator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại tẩy mực thuộc loại hóa học
danh từ
An ink eraser of the chemical kind.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ink eradicator
Dạng gốc
(base form)
ink eradicator
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại tẩy mực thuộc loại hóa học
1
Loại tẩy mực thuộc loại hóa học
1
Loại tẩy mực thuộc loại hóa học