Nghĩa chính
- Điều kiện cân bằng; sự bình đẳng về quyền lực, sức mạnh, ý nghĩa hoặc ứng dụngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being equipollent; equality of power, force, signification, or application.
- Sự giống nhau về ý nghĩa của hai hoặc nhiều mệnh đề khác nhau về ngôn ngữdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sameness of signification of two or more propositions which differ in language.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- equipollenceDạng gốc (base form)
- equipollencesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , . , — man’s .