Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
equiparsimonious
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đều tiết kiệm như nhau
tính từ
không so sánh
(not comparable)
equally parsimonious
Nguồn gốc
(etymology)
equi-
+
parsimonious
AI
1
Đều tiết kiệm như nhau
1
Đều tiết kiệm như nhau
1
Đều tiết kiệm như nhau