Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
equinoctial line
danh từ
(noun)
US
/ˌɛ
k
.
w
ə
ˈ
n
ɑ
k
.
ʃ
ə
l
ˈ
l
aɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Xích đạo thiên thể
danh từ
celestial equator
2
Đường xích đạo
danh từ
the Equator
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
equinoctial line
Dạng gốc
(base form)
equinoctial line
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
ecuador
Đường xích đạo, xích đạo
AI
1
Xích đạo thiên thể
2
Đường xích đạo
1
Xích đạo thiên thể
2
Đường xích đạo
1
Xích đạo thiên thể
2
Đường xích đạo