Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
equifinal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có cùng kết quả, kết thúc hoặc kết quả
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That have the same outcome, end or result
Họ từ
(word family)
cùng gốc
equifinal
equifinal
ly
Một cách bình đẳng
trạng từ
equifinal
ity
Tính chất ngang bằng
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
equi-
+
final
AI
1
Có cùng kết quả
1
Có cùng kết quả
1
Có cùng kết quả