equianalgesic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến việc chuyển đổi giữa các liều thuốc giảm đau tương đươngtính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to the conversion between equivalent doses of analgesics.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha