equational
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Bù sai, làm cân bằngtính từkhông so sánh (not comparable)Of, pertaining to, or constructed using equations
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| equational classdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với variety |
| equational varietydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với variety |