Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multiequational
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sử dụng nhiều phương trình
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That employs multiple equations
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
equational
AI
1
Sử dụng nhiều phương trình
1
Sử dụng nhiều phương trình
1
Sử dụng nhiều phương trình