Dịch

eq

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phương trìnhdanh từAbbreviation of equation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. eqDạng gốc (base form)
  2. eqq (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. eqsSố nhiều (plural)
  4. eqs. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

CO₂-eq.danh từViết tắt của carbon dioxide-equivalent
Eq. Guineadanh từ riêngViết tắt của Equatorial Guinea
eq'ndanh từViết tắt của equation
diff EQdanh từPhương trình vi phân
eq `num`cụm từViết tắt của equalize spacing

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • ?Bạn đã làm bài kiểm tra EQ chưa?
  • ?Bạn đã làm bài kiểm tra EQ chưa?
  • ?Bạn đã nhận được bài kiểm tra EQ chưa?

AI