Dịch

ecuación

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ekwaˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Phương trìnhdanh từequation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ecuaciónDạng gốc (base form)
  2. ecuacionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ecuación del tiempoPhương trình thời gian
ecuación diferencialPhương trình vi phân
ecuación en derivadas parcialesPhương trình vi phân riêng phần
ecuación linealPhương trình tuyến tính
sistema de ecuacionesdanh từHệ phương trình
resolver una ecuaciónChưa có nghĩa
una ecuación algebraicaChưa có nghĩa
una ecuación cuadráticaChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có biết các phương trình này xuất phát từ đâu không?
  • .Giải ẩn số trong phương trình này.
  • .Ngay cả người hướng dẫn của tôi cũng không giải được phương trình.

AI