Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
epsilonic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến epsilonics
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to epsilonics.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
epsilonic
epsilonic
s
Nghiên cứu sai số trong các phép tính gần đúng toán học
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
epsilon
+
-ic
AI
1
Liên quan đến epsilonics
1
Liên quan đến epsilonics
1
Liên quan đến epsilonics